Medeama
Ghana
Medeama Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Medeama ghi bàn cứ mỗi 59 phút trong Giải Ngoại Hạng
Medeama ghi trung bình 1.53 bàn mỗi trận
Medeama là đội đầu tiên ghi bàn trong 12% trong suốt Giải Ngoại Hạng
Medeama không ghi được bàn trong 18% tại Giải Ngoại Hạng
Bàn thua
Medeama để thủng lưới cứ mỗi 109 phút tại Giải Ngoại Hạng
Medeama để thủng lưới trung bình 0.82 bàn mỗi trận
Medeama đạt được 45% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Medeama đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Medeama tổng số bàn thắng mỗi trận 2.35 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Medeama tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 83% đối với Medeama tại Giải Ngoại Hạng
CDG thống kê
Medeama đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Medeama ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Medeama ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 21% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Medeama ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Medeama chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Medeama chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Medeama ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Medeama chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Medeama chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Kèo Chấp Thống Kê
Medeama ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Medeama ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Medeama ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Ngoại Hạng
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Medeama thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Medeama có trung bình 0.65 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Medeama thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Medeama có trung bình 0.21 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Medeama thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Medeama có trung bình 0.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Medeama thắng bằng quả phạt góc trong 9% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Medeama có trung bình 1.47 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Medeama thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Medeama có trung bình 0.76 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Medeama thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Medeama có trung bình 0.71 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Medeama Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 17 | 11 | 6 | 52:28 | 24 | 62 | |
| 2 | 34 | 19 | 3 | 12 | 46:40 | 6 | 60 | |
| 3 | 34 | 13 | 15 | 6 | 25:15 | 10 | 54 | |
| 4 | 34 | 15 | 7 | 12 | 49:32 | 17 | 52 | |
| 5 | 34 | 14 | 8 | 12 | 35:33 | 2 | 50 | |
| 6 | 34 | 13 | 11 | 10 | 29:24 | 5 | 50 | |
| 7 | 34 | 13 | 11 | 10 | 26:25 | 1 | 50 | |
| 8 | 34 | 13 | 10 | 11 | 41:29 | 12 | 49 | |
| 9 | 34 | 13 | 10 | 11 | 32:33 | -1 | 49 | |
| 10 | 34 | 13 | 8 | 13 | 38:39 | -1 | 47 | |
| 11 | 34 | 12 | 11 | 11 | 38:34 | 4 | 47 | |
| 12 | 34 | 13 | 7 | 14 | 30:39 | -9 | 46 | |
| 13 | 34 | 12 | 9 | 13 | 36:33 | 3 | 45 | |
| 14 | 34 | 12 | 9 | 13 | 34:31 | 3 | 45 | |
| 15 | 34 | 12 | 9 | 13 | 37:37 | 0 | 45 | |
| 16 | 34 | 12 | 8 | 14 | 30:31 | -1 | 44 | |
| 17 | 34 | 7 | 9 | 18 | 22:50 | -28 | 30 | |
| 18 | 34 | 3 | 4 | 27 | 26:73 | -47 | 13 |
- Champions League Qualification
- Relegation